bụi đời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ lang thang, sống vất vưởng ngoài đường phố, không nơi nương tựa: Chỉ những đứa trẻ không có gia đình hoặc phải tự kiếm sống bằng các nghề lặt vặt, nhỏ nhặt trên đường phố.
- Người sống lang thang, không ổn định, bên lề xã hội: Mở rộng ra, có thể chỉ những người lớn sống cuộc đời phiêu bạt, không nhà cửa, nghề nghiệp ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhóm bụi đời tụ tập dưới chân cầu vượt. (Nhóm trẻ lang thang tụ tập dưới chân cầu vượt.)
- Câu chuyện cảm động về một cậu bé bụi đời được một gia đình nhận làm con nuôi. (Câu chuyện cảm động về một cậu bé sống lang thang được một gia đình nhận làm con nuôi.)
- Cuộc sống của những kiếp bụi đời thật cơ cực. (Cuộc sống của những kiếp người lang thang thật cơ cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiếp bụi đời": chỉ số phận, cuộc đời lang thang, cơ cực.
- Anh ta đã trải qua một thời gian dài của kiếp bụi đời. (Anh ta đã trải qua một thời gian dài của cuộc sống lang thang.)
"sống bụi đời": sống cuộc sống lang thang, không ổn định.
- Sau khi mất việc, ông ấy sống bụi đời suốt mấy năm trời. (Sau khi mất việc, ông ấy sống lang thang suốt mấy năm trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Bụi (danh từ, nghĩa bóng): có thể dùng để chỉ những thứ nhỏ bé, tầm thường, vô giá trị trong xã hội (thường trong các cụm từ cố định).
- Đầu đường xó chợ: thành ngữ chỉ nơi những người lang thang, vô gia cư thường tụ tập hoặc kiếm sống.
- Trẻ lang thang: cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt trực tiếp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trẻ lang thang: trẻ em sống lang thang.
- Kẻ vô gia cư: người không có nhà ở.
- Kẻ phiêu bạt: người sống cuộc đời nay đây mai đó.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "bụi đời" mang sắc thái thương cảm, xót xa, có thể hơi khinh bỉ tùy ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé, bấp bênh và bị lãng quên của những con người trong xã hội, tựa như hạt bụi giữa cuộc đời.
- Đây là một từ thuần Việt, có tính hình tượng cao ("bụi" + "đời").